CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
445,58+542,13%-4,456%-1,263%+1,40%8,37 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
378,41+460,39%-3,784%-0,368%+0,32%1,71 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
251,18+305,60%-2,512%-0,868%+1,01%4,55 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
180,63+219,76%-1,806%+0,005%+0,09%19,86 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
167,42+203,70%-1,674%-0,264%+0,35%2,60 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
158,33+192,64%-1,583%-0,132%+0,17%15,83 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
123,17+149,85%-1,232%-0,008%+0,06%2,00 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
107,43+130,71%-1,074%-0,123%+0,05%3,87 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
58,49+71,17%-0,585%-0,069%+0,02%5,31 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
58,06+70,64%-0,581%-0,012%+0,16%1,58 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%+0,002%-0,15%898,81 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,11%717,90 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
42,19+51,33%-0,422%-0,009%+0,06%1,35 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
40,17+48,87%-0,402%-0,018%+0,17%1,34 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%-0,14%8,13 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,07+20,77%-0,171%-0,013%+0,15%39,91 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,18%826,33 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,74+14,29%+0,117%-0,024%+0,57%2,74 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
11,25+13,68%-0,112%+0,010%-0,12%1,28 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,22+11,22%-0,092%+0,007%-0,10%6,95 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%356,22 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%400,14 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%375,52 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%+0,03%945,30 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,97+10,91%-0,090%-0,001%+0,09%46,12 Tr--