CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
513,99+625,35%-5,140%-0,724%+0,28%13,72 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
356,09+433,24%-3,561%-0,627%+0,40%6,85 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
207,05+251,91%-2,071%-0,104%+0,22%2,23 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
193,63+235,59%-1,936%-0,097%+0,13%14,70 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
159,17+193,65%-1,592%-0,030%+0,41%2,14 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
147,81+179,83%-1,478%-0,100%+0,27%3,41 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
118,10+143,69%-1,181%-0,245%+0,57%16,19 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,15+140,10%-1,152%+0,005%+0,09%1,84 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
68,11+82,87%-0,681%-0,042%+0,35%1,63 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
64,49+78,46%-0,645%-0,085%+0,21%5,84 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
57,78+70,30%-0,578%-0,061%+0,48%913,14 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
51,53+62,70%-0,515%-0,032%+0,10%1,25 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
48,29+58,75%-0,483%-0,297%+1,05%2,69 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,75+28,90%-0,238%+0,005%-0,05%1,29 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,028%+0,13%1,96 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,98+19,44%-0,160%-0,018%+0,08%39,07 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,26%779,06 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
11,24+13,68%-0,112%-0,041%+0,53%1,08 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%479,02 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,43%378,29 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%381,05 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,14%536,08 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
8,71+10,60%-0,087%-0,004%+0,26%2,37 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,40+10,23%+0,084%+0,010%-0,23%959,12 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,33%387,23 N--