CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
420,43+511,53%-4,204%-0,362%+0,51%3,07 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
368,08+447,83%-3,681%-0,133%+0,16%1,61 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
234,92+285,82%-2,349%-0,133%+0,25%2,78 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
210,68+256,32%-2,107%-0,246%+0,29%24,55 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,08+140,02%-1,151%-0,079%+0,12%2,16 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
112,11+136,41%-1,121%-0,107%+0,10%14,98 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
111,94+136,19%-1,119%-0,227%+0,40%2,33 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
100,02+121,69%-1,000%-0,143%+0,08%3,97 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
49,56+60,29%-0,496%-0,052%+0,02%1,32 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
49,40+60,11%-0,494%-0,026%+0,16%1,62 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
49,31+59,99%-0,493%-0,052%+0,11%5,48 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,07%748,09 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
48,36+58,84%-0,484%-0,022%+0,22%916,31 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
38,42+46,74%-0,384%-0,115%+0,30%1,34 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%-0,08%8,10 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,07+18,33%-0,151%-0,016%+0,17%41,74 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,40%846,05 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
11,62+14,14%-0,116%+0,005%-0,09%506,48 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,37+13,83%+0,114%+0,005%-0,47%2,81 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,66+11,76%-0,097%-0,019%+0,10%6,81 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
9,23+11,23%-0,092%-0,017%+0,30%1,84 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%955,21 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,18 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%351,54 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%401,54 N--