CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
499,42+607,63%-4,994%-0,602%+0,58%15,21 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
323,51+393,61%-3,235%-0,773%+0,72%7,03 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
207,05+251,91%-2,071%-0,131%+0,33%2,26 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
193,63+235,59%-1,936%-0,831%+0,71%16,19 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
175,46+213,48%-1,755%-0,079%+0,30%2,15 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
142,09+172,87%-1,421%-0,090%+0,03%3,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
126,84+154,32%-1,268%+0,005%-0,15%1,84 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
118,10+143,69%-1,181%+0,005%-0,13%16,12 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
66,25+80,61%-0,663%-0,003%+0,26%1,61 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
64,49+78,46%-0,645%-0,042%+0,11%5,33 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
55,32+67,31%-0,553%-0,042%+0,13%880,18 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
50,19+61,07%-0,502%-0,026%+0,24%1,26 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
42,68+51,93%-0,427%+0,005%-0,14%954,62 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,76+28,91%-0,238%+0,003%-0,20%1,33 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,98+19,44%-0,160%-0,005%+0,10%40,42 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,04%777,71 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
13,32+16,20%-0,133%-0,416%+0,81%2,68 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,15+14,78%-0,121%-0,060%+0,29%1,95 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%488,51 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%377,68 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%379,46 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%-0,002%+0,07%1,03 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,13%542,15 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
8,55+10,40%-0,085%+0,005%-0,17%1,24 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,52+10,36%+0,085%+0,006%-0,34%389,07 N--