CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
522,46+635,66%-5,225%-0,147%+0,04%17,44 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
370,80+451,14%-3,708%-0,208%+0,58%5,18 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
308,24+375,03%-3,082%-0,270%+0,19%1,93 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
179,14+217,95%-1,791%-0,261%+0,55%2,41 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
175,09+213,02%-1,751%-0,153%+0,17%14,49 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
127,38+154,98%-1,274%-0,127%+0,39%3,48 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
124,94+152,01%-1,249%+0,003%-0,14%1,90 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
124,79+151,83%-1,248%+0,005%-0,25%17,60 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
71,19+86,62%-0,712%-0,029%+0,14%5,15 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
65,68+79,92%-0,657%-0,123%+0,27%1,62 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
51,57+62,75%-0,516%+0,005%-0,22%867,31 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
46,22+56,24%-0,462%+0,005%-0,11%808,85 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
45,31+55,12%-0,453%-0,052%+0,30%1,31 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
22,41+27,27%-0,224%-0,001%+0,21%1,34 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
18,67+22,72%-0,187%-0,019%+0,11%40,79 Tr--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
14,59+17,75%+0,146%+0,005%-0,31%2,76 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
14,24+17,33%+0,142%+0,005%-0,17%8,33 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,11%789,28 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,38+15,07%-0,124%-0,032%-0,07%2,22 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%526,01 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,39%368,96 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%401,31 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%420,33 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,15%1,04 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,05%542,08 N--