CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
499,42+607,63%-4,994%-0,316%+0,20%14,51 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
323,51+393,61%-3,235%-1,500%+1,78%6,46 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
202,12+245,91%-2,021%-0,194%+0,32%2,29 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
188,58+229,44%-1,886%-0,169%+2,25%14,34 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
175,46+213,48%-1,755%-0,007%+0,16%1,97 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
142,09+172,87%-1,421%-0,098%+0,24%3,33 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
126,84+154,32%-1,268%-0,001%+0,07%1,86 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
124,79+151,83%-1,248%-0,008%+0,01%15,43 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
66,25+80,61%-0,663%-0,015%-0,35%1,57 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
65,70+79,93%-0,657%-0,055%+0,18%5,20 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
55,32+67,31%-0,553%-0,036%+0,28%874,33 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
50,19+61,07%-0,502%-0,032%+0,31%1,27 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
42,68+51,93%-0,427%+0,005%-0,10%913,77 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,76+28,91%-0,238%-0,006%+0,13%1,34 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,37+21,13%-0,174%-0,009%+0,14%40,21 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,11%763,21 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
13,32+16,20%-0,133%-0,257%+0,79%2,72 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,15+14,78%-0,121%-0,046%+0,29%2,15 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%525,72 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%375,69 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%393,89 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,006%-0,26%1,04 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,07%540,27 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
8,55+10,40%-0,085%+0,001%-0,15%1,24 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,52+10,36%+0,085%+0,004%-0,01%394,64 N--