CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
420,43+511,53%-4,204%-0,300%+0,33%3,20 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
368,08+447,83%-3,681%-0,064%+0,30%1,60 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
234,92+285,82%-2,349%-0,069%+0,33%2,66 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
222,70+270,96%-2,227%-0,378%+0,38%22,63 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
134,98+164,23%-1,350%-0,190%+0,06%16,32 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
125,85+153,12%-1,258%-0,227%+0,39%2,34 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,08+140,02%-1,151%-0,055%+0,11%2,16 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
100,02+121,69%-1,000%-0,091%+0,17%3,90 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
54,13+65,86%-0,541%-0,086%+0,21%5,33 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
49,56+60,29%-0,496%-0,007%+0,09%1,30 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
49,40+60,11%-0,494%-0,058%+0,16%1,64 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,07%730,29 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
48,36+58,84%-0,484%-0,012%+0,15%916,55 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
38,42+46,74%-0,384%-0,080%+0,16%1,36 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%+0,08%8,01 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
14,55+17,70%-0,146%-0,022%+0,10%41,47 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,04%852,67 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
11,62+14,14%-0,116%+0,005%-0,03%504,00 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,37+13,83%+0,114%+0,005%-0,12%2,74 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,66+11,76%-0,097%+0,010%-0,06%6,90 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
9,23+11,23%-0,092%-0,021%+0,03%1,92 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,11%978,06 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,009%-0,04%1,22 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%361,70 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%397,06 N--