| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 513,99 | +625,35% | -5,140% | -0,422% | +0,24% | 13,19 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 356,09 | +433,24% | -3,561% | -0,329% | +0,59% | 6,01 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 210,29 | +255,86% | -2,103% | -0,065% | +0,15% | 2,21 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 193,07 | +234,90% | -1,931% | -0,035% | +0,17% | 14,69 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 159,17 | +193,65% | -1,592% | -0,010% | +0,15% | 1,99 Tr | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 147,81 | +179,83% | -1,478% | -0,037% | +0,16% | 3,30 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 141,33 | +171,95% | -1,413% | -0,586% | +0,72% | 17,24 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 115,15 | +140,10% | -1,152% | -0,383% | +0,21% | 2,16 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 68,11 | +82,87% | -0,681% | -0,018% | +0,21% | 1,65 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 65,26 | +79,39% | -0,653% | -0,029% | +0,18% | 5,87 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 57,78 | +70,30% | -0,578% | -0,066% | +0,28% | 920,53 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 51,53 | +62,70% | -0,515% | -0,030% | +0,24% | 1,25 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 48,29 | +58,75% | -0,483% | -0,224% | +1,08% | 2,73 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 23,75 | +28,90% | -0,238% | -0,021% | -0,02% | 1,42 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 18,92 | +23,02% | -0,189% | -0,051% | +0,24% | 1,87 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 14,08 | +17,13% | -0,141% | +0,005% | -0,11% | 779,60 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 13,64 | +16,60% | -0,136% | -0,007% | +0,11% | 39,19 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 11,24 | +13,68% | -0,112% | -0,825% | +1,25% | 3,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,27% | 485,61 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT GBICO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,47% | 382,03 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT GONE/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,11% | 368,47 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT GLQTY/USDT | 8,96 | +10,90% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 554,74 N | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 8,71 | +10,60% | -0,087% | +0,005% | -0,01% | 2,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT GEGLD/USDT | 8,40 | +10,23% | +0,084% | +0,010% | +0,15% | 938,59 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 8,37 | +10,18% | +0,084% | +0,010% | -0,15% | 410,26 N | -- |