CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
513,99+625,35%-5,140%-0,558%+0,30%13,25 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
356,09+433,24%-3,561%-0,320%+0,72%6,05 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
210,29+255,86%-2,103%-0,064%+0,19%2,21 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
193,07+234,90%-1,931%-0,033%+0,17%14,76 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
159,17+193,65%-1,592%-0,012%-0,09%1,99 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
147,81+179,83%-1,478%-0,040%+0,07%3,30 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
141,33+171,95%-1,413%-0,568%+0,79%17,15 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,15+140,10%-1,152%-0,392%+0,21%2,17 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
68,11+82,87%-0,681%-0,016%+0,16%1,65 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
65,26+79,39%-0,653%-0,029%+0,15%5,89 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
57,78+70,30%-0,578%-0,069%+0,28%916,62 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
51,53+62,70%-0,515%-0,025%+0,17%1,25 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
48,29+58,75%-0,483%-0,217%+1,01%2,73 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,75+28,90%-0,238%-0,023%+0,18%1,41 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,051%+0,13%1,89 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,26%778,14 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
13,64+16,60%-0,136%-0,007%+0,14%39,24 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
11,24+13,68%-0,112%-0,793%+1,03%3,48 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,20%485,24 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%382,83 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%368,25 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,09%556,19 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
8,71+10,60%-0,087%+0,005%+0,02%2,38 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,40+10,23%+0,084%+0,010%-0,13%936,71 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,24%405,69 N--