Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | £1,98M +0,79% | £0,0020723 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 5 tháng 0xd85c...9d46 | £1,24M -6,79% | £0,0012461 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ONE 1 tháng EybU41...bonk | £1,05M -3,03% | £0,0015425 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | £285,35M +7,38% | £6,269 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ROBOTMONEY 1 tháng 0x6502...eba3 | £868,76K +7,41% | £0,0₅86876 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PIXEL 1 năm EkDGB5...x4SX | £5,17M +26,92% | £0,0051792 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
boob 3 tháng 9zqre5...pump | £1,71M -1,69% | £0,0017166 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
afk 2 tháng kMKX8h...pump | £1,93M -14,28% | £0,0020423 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KLED 10 tháng 1zJX5g...W6jm | £8,28M +1,99% | £0,0082853 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ZERA 6 tháng 8avjtj...ZERA | £1,98M -7,23% | £0,0019835 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
COPPERINU 2 tháng 61Wj56...c4Bi | £2,92M -19,88% | £0,0029299 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
GTOR 20 giờ GToRHH...ao2U | £3,03M >99.999% | £0,0030384 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 21 ngày 0x8c0d...9bdd | £11,77M -10,69% | £0,011774 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SMCF 14 ngày 0x9326...cba3 | £1,52M -4,44% | £0,0₄15206 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ORCA 2 năm orcaEK...ktZE | £39,33M -1,39% | £0,64704 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PUMPCADE 6 tháng Eg2ymQ...2agu | £18,41M +15,88% | £0,018431 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
1 6 tháng GMvCfc...bonk | £969,66K -5,84% | £0,00096982 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
POPCAT 2 năm 7GCihg...W2hr | £36,17M -1,66% | £0,036912 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | £2,52B -0,74% | £52,82K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
aura 1 năm DtR4D9...k9B2 | £5,50M -0,23% | £0,005718 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
67 7 tháng 9Avytn...pump | £1,56M -19,36% | £0,0015691 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BIRB 2 tháng G7vQWu...KNwG | £27,55M +0,90% | £0,096691 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
AVICI 5 tháng BANKJm...meta | £5,11M -0,30% | £0,39624 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | £19,74M +5,23% | £20,01 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Block 9 tháng 0xcab8...9a1e | £1,44M -9,12% | £0,0030641 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |