BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    RLUSD/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,62 NT-0,54%
Khối lượng
$106,26 T+32,01%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$10,80 Tr
30D trước-$51,00 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,37M
-5,96%
$0,0024736
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$227,92M
-2,64%
$2,279
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,76M
+16,64%
$0,001762
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$404,88M
-0,42%
$8,771
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$25,65M
-4,32%
$0,00025658
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,39M
-0,99%
$2,25K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$55,29M
-2,30%
$0,014929
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,74M
+2,14%
$0,43181
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,66M
-10,16%
$0,015663
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HESTIA
1 năm
0xbc77...59d8
$1,10M
-5,45%
$2,221
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,36M
-0,58%
$75,73K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,15M
+1,49%
$0,016262
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,68M
-5,90%
$0,023268
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,25M
+0,67%
$0,0091837
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
$1,25M
-1,77%
$0,031961
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$2,03M
+11,13%
$0,0₄2037
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,50M
+1,05%
$0,00055002
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,32M
-5,17%
$0,013632
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$70,25M
-2,58%
$0,0070892
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
10 tháng
0x032a...6bff
$3,15M
-0,64%
$0,011126
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,20M
+19,07%
$0,0₄12164
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,60M
+0,91%
$0,09197
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$23,21M
-3,90%
$23,54
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,16M
+1,56%
$0,015837
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,69M
+2,73%
$0,0056627
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot