BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    RLUSD/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,24 NT-0,73%
Khối lượng
€90,39 T+30,67%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày-€11,73 Tr
30D trước-€52,93 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
€2,02M
-6,38%
€0,0021088
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
€195,31M
-2,66%
€1,953
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
€1,50M
+16,68%
€0,0015091
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
€345,04M
-0,79%
€7,475
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
€22,20M
-1,07%
€0,00022206
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
€1,19M
-1,31%
€1,93K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
€47,33M
-2,52%
€0,01278
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
€27,16M
+1,81%
€0,36955
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
€13,48M
-7,45%
€0,013489
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HESTIA
1 năm
0xbc77...59d8
€923,59K
-9,39%
€1,860
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
€2,87M
-0,48%
€64,78K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
€981,82K
+2,00%
€0,013874
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
€3,16M
-5,25%
€0,019954
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
€1,92M
+4,58%
€0,0078658
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
€1,72M
+19,41%
€0,0₄17246
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
€4,70M
+0,42%
€0,00047079
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
€1,13M
-5,78%
€0,011669
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
€60,29M
-1,77%
€0,0060843
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
10 tháng
0x032a...6bff
€2,69M
-0,65%
€0,0095295
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
€1,08M
+23,13%
€0,0₄10913
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
€4,78M
-0,58%
€0,078545
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
€19,57M
-2,14%
€19,85
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
€957,04K
-0,60%
€0,013006
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
€1,42M
-0,01%
€0,0047489
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
€6,16M
+3,91%
€0,088557
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot